relay link
Định nghĩa
Danh từ: relay link (đường truyền tiếp sức) là một thiết bị hoặc hệ thống khuếch đại được sử dụng để khôi phục cường độ của tín hiệu đã được truyền đi, đảm bảo tín hiệu không bị suy yếu trên một khoảng cách dài.
Ví dụ sử dụng
- (Vệ tinh sử dụng một đường truyền tiếp sức để khuếch đại tín hiệu trước khi gửi nó trở lại Trái Đất.)
- (Nếu không có đường truyền tiếp sức, tín hiệu radio sẽ bị mất dần sau vài kilômét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a relay link": đóng vai trò như một đường truyền tiếp sức.
- The tower acts as a relay link for emergency communications. (Tháp này đóng vai trò như một đường truyền tiếp sức cho các liên lạc khẩn cấp.)
"to establish a relay link": thiết lập một đường truyền tiếp sức.
- Technicians established a relay link between the two remote stations. (Các kỹ thuật viên đã thiết lập một đường truyền tiếp sức giữa hai trạm xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Relay (n): cuộc tiếp sức; thiết bị chuyển tiếp tín hiệu.
- Link (n): liên kết, đường kết nối.
- Relay station (n): trạm tiếp sức (một loại relay link cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Amplifier: bộ khuếch đại (thiết bị tăng cường tín hiệu).
- Repeater: bộ lặp (thiết bị tiếp nhận và phát lại tín hiệu để mở rộng phạm vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To relay through: truyền qua (một đường truyền tiếp sức).
- The data is relayed through multiple relay links to reach the main server. (Dữ liệu được truyền qua nhiều đường truyền tiếp sức để đến máy chủ chính.)
Thành ngữ liên quan
- "The missing link": mắt xích còn thiếu (thường dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến relay link nhưng có thể gợi ý về sự kết nối).
- The new technology became the missing link in the communication network. (Công nghệ mới trở thành mắt xích còn thiếu trong mạng lưới liên lạc.)